"nấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nấu" trong tiếng Trung là 煮, đọc là zhǔ.
煮 nghĩa là gì?
煮 (zhǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nấu".
煮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 煮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 煮 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈正在厨房煮饭。 (Mẹ đang nấu ăn trong bếp.); 我会煮面条。 (Tôi biết nấu mì.).