YiWordsYiWords

zhù

mừng

tiếng Trung
祝贺 mừng

Câu ví dụ

我们一起庆祝新年。
Chúng ta cùng mừng năm mới.
听到那个消息我很高兴。
Tôi rất mừng khi nghe tin đó.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mừng" trong tiếng Trung là 祝贺, đọc là zhù hè.
祝贺 nghĩa là gì?
祝贺 (zhù hè) trong tiếng Trung có nghĩa là "mừng".
祝贺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 祝贺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 祝贺 như thế nào?
Ví dụ: 我们一起庆祝新年。 (Chúng ta cùng mừng năm mới.); 听到那个消息我很高兴。 (Tôi rất mừng khi nghe tin đó.).

Muốn nhớ "祝贺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí