YiWordsYiWords

shénxiān

thần tiên

danh từ tiếng Trung
神仙 thần tiên

Cụm từ thường dùng

shēnghuóshénxiān
sống như thần tiên
shénxiānjìngjiè
cõi thần tiên

Câu ví dụ

měidexiàng神仙shén xiān一样yí yàng
Cô ấy đẹp như thần tiên.
他们tā menguòzhe神仙shén xiānbānde生活shēng huó
Họ sống cuộc sống thần tiên.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"thần tiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thần tiên" trong tiếng Trung là 神仙, đọc là shén xiān.
神仙 nghĩa là gì?
神仙 (shén xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "thần tiên".
神仙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 神仙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 神仙 như thế nào?
Ví dụ: 她美得像神仙一样。 (Cô ấy đẹp như thần tiên.); 他们过着神仙般的生活。 (Họ sống cuộc sống thần tiên.).

Muốn nhớ "神仙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí