YiWordsYiWords

Cùng cách viết:嘱咐主妇

zhù

chúc phúc

động từ tiếng Trung
祝福 chúc phúc

Cụm từ thường dùng

sòngshàngzhù
gửi lời chúc phúc
jiēshòuzhù
nhận chúc phúc

Câu ví dụ

zhù
Tôi chúc phúc cho bạn.
menshōudàoleduōzhù
Họ nhận được nhiều lời chúc phúc.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"chúc phúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chúc phúc" trong tiếng Trung là 祝福, đọc là zhù fú.
祝福 nghĩa là gì?
祝福 (zhù fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "chúc phúc".
祝福 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 祝福 ngay trên trang này.
Đặt câu với 祝福 như thế nào?
Ví dụ: 我祝福你。 (Tôi chúc phúc cho bạn.); 他们收到了许多祝福。 (Họ nhận được nhiều lời chúc phúc.).

Muốn nhớ "祝福" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí