YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shén

thần

danh từ tiếng Trung
神 thần

Cụm từ thường dùng

shénhuà
thần thoại
shénlíng
thần linh

Câu ví dụ

古人gǔ rén相信xiāng xìn神明shén míng
Người xưa tin vào các vị thần.
zhèshìguānwèishéndeshì
Đây là câu chuyện về một vị thần.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thần" trong tiếng Trung là 神, đọc là shén.
神 nghĩa là gì?
神 (shén) trong tiếng Trung có nghĩa là "thần".
神 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 神 ngay trên trang này.
Đặt câu với 神 như thế nào?
Ví dụ: 古人相信神明。 (Người xưa tin vào các vị thần.); 这是关于一位神的故事。 (Đây là câu chuyện về một vị thần.).

Muốn nhớ "神" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí