YiWordsYiWords

xiāngtōng

thông nhau

động từ tiếng Trung
相通 thông nhau

Cụm từ thường dùng

道路dào lù相通xiāng tōng
đường thông nhau
liǎngjiānfáng相通xiāng tōng
hai phòng thông nhau

Câu ví dụ

zhèliǎngjiānfángshì相通xiāng tōngde
Hai phòng này thông nhau.
我们wǒ menzài想法xiǎng fǎshànghěn相通xiāng tōng
Chúng tôi thông nhau về ý tưởng.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"thông nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thông nhau" trong tiếng Trung là 相通, đọc là xiāng tōng.
相通 nghĩa là gì?
相通 (xiāng tōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thông nhau".
相通 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相通 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相通 như thế nào?
Ví dụ: 这两间房是相通的。 (Hai phòng này thông nhau.); 我们在想法上很相通。 (Chúng tôi thông nhau về ý tưởng.).

Muốn nhớ "相通" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí