"thông nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thông nhau" trong tiếng Trung là 相通, đọc là xiāng tōng.
相通 nghĩa là gì?
相通 (xiāng tōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thông nhau".
相通 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相通 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相通 như thế nào?
Ví dụ: 这两间房是相通的。 (Hai phòng này thông nhau.); 我们在想法上很相通。 (Chúng tôi thông nhau về ý tưởng.).