"mạnh lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mạnh lên" trong tiếng Trung là 壮大, đọc là zhuàng dà.
壮大 nghĩa là gì?
壮大 (zhuàng dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "mạnh lên".
壮大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 壮大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 壮大 như thế nào?
Ví dụ: 这支球队正在壮大。 (Đội bóng này đang mạnh lên.); 我国经济日益壮大。 (Kinh tế nước ta mạnh lên từng ngày.).