YiWordsYiWords

Cùng cách viết:装饰

zhuàngshí

cường tráng

tính từ tiếng Trung
壮实 cường tráng

Cụm từ thường dùng

zhuàngshídeqīngnián
thanh niên cường tráng
shēnzhuàngshí
cơ thể cường tráng

Câu ví dụ

hěnzhuàngshí
Anh ấy rất cường tráng.
duànliànyǒuzhùshēnzhuàngshí
Tập thể dục giúp cơ thể cường tráng.

Mô tả vóc dáng

Câu hỏi thường gặp

"cường tráng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cường tráng" trong tiếng Trung là 壮实, đọc là zhuàng shí.
壮实 nghĩa là gì?
壮实 (zhuàng shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "cường tráng".
壮实 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 壮实 ngay trên trang này.
Đặt câu với 壮实 như thế nào?
Ví dụ: 他很壮实。 (Anh ấy rất cường tráng.); 锻炼有助于身体壮实。 (Tập thể dục giúp cơ thể cường tráng.).

Muốn nhớ "壮实" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí