"lấy can đảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lấy can đảm" trong tiếng Trung là 壮胆, đọc là zhuàng dǎn.
壮胆 nghĩa là gì?
壮胆 (zhuàng dǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lấy can đảm".
壮胆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 壮胆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 壮胆 như thế nào?
Ví dụ: 我得壮胆才敢说。 (Tôi phải lấy can đảm mới dám nói.); 她壮胆去面试。 (Cô ấy lấy can đảm đi phỏng vấn.).