YiWordsYiWords

zhuàngdǎn

lấy can đảm

động từ tiếng Trung
壮胆 lấy can đảm

Cụm từ thường dùng

zhuàngdǎnshuōhuà
lấy can đảm nói chuyện
zhuàngdǎnchángshì
lấy can đảm thử

Câu ví dụ

děi壮胆zhuàng dǎncáigǎnshuō
Tôi phải lấy can đảm mới dám nói.
zhuàngdǎnmiànshì
Cô ấy lấy can đảm đi phỏng vấn.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"lấy can đảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lấy can đảm" trong tiếng Trung là 壮胆, đọc là zhuàng dǎn.
壮胆 nghĩa là gì?
壮胆 (zhuàng dǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lấy can đảm".
壮胆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 壮胆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 壮胆 như thế nào?
Ví dụ: 我得壮胆才敢说。 (Tôi phải lấy can đảm mới dám nói.); 她壮胆去面试。 (Cô ấy lấy can đảm đi phỏng vấn.).

Muốn nhớ "壮胆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí