"sĩ khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sĩ khí" trong tiếng Trung là 士气, đọc là shì qì.
士气 nghĩa là gì?
士气 (shì qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sĩ khí".
士气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 士气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 士气 như thế nào?
Ví dụ: 队伍士气很高。 (Sĩ khí của đội rất cao.); 失败降低了士气。 (Thất bại làm giảm sĩ khí.).