YiWordsYiWords

Cùng cách viết:时期

shì

sĩ khí

danh từ tiếng Trung
士气 sĩ khí

Cụm từ thường dùng

shēngshì
nâng cao sĩ khí
qiúduìshì
sĩ khí đội bóng

Câu ví dụ

duìwushìhěngāo
Sĩ khí của đội rất cao.
shībàijiàngleshì
Thất bại làm giảm sĩ khí.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"sĩ khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sĩ khí" trong tiếng Trung là 士气, đọc là shì qì.
士气 nghĩa là gì?
士气 (shì qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sĩ khí".
士气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 士气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 士气 như thế nào?
Ví dụ: 队伍士气很高。 (Sĩ khí của đội rất cao.); 失败降低了士气。 (Thất bại làm giảm sĩ khí.).

Muốn nhớ "士气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí