YiWordsYiWords

zhǔnquè

chính xác

tính từ tiếng Trung
准确 chính xác

Cụm từ thường dùng

zhǔnquèxìn
thông tin chính xác
zhǔnquèàn
đáp án chính xác

Câu ví dụ

zhègejiéguǒhěnzhǔnquè
Kết quả này rất chính xác.
zhǔnquèhuíwèn
Bạn phải trả lời chính xác câu hỏi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chính xác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính xác" trong tiếng Trung là 准确, đọc là zhǔn què.
准确 nghĩa là gì?
准确 (zhǔn què) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính xác".
准确 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 准确 ngay trên trang này.
Đặt câu với 准确 như thế nào?
Ví dụ: 这个结果很准确。 (Kết quả này rất chính xác.); 你必须准确回答问题。 (Bạn phải trả lời chính xác câu hỏi.).

Muốn nhớ "准确" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí