"đúng giờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đúng giờ" trong tiếng Trung là 准时, đọc là zhǔn shí.
准时 nghĩa là gì?
准时 (zhǔn shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đúng giờ".
准时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 准时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 准时 như thế nào?
Ví dụ: 他总是很准时。 (Anh ấy luôn đúng giờ.); 火车准时到达。 (Tàu đến đúng giờ.).