YiWordsYiWords

zhǔnshí

đúng giờ

tính từ tiếng Trung
准时 đúng giờ

Cụm từ thường dùng

zhǔnshíshàngbān
đúng giờ làm việc
zhǔnshídào
đúng giờ đến

Câu ví dụ

zǒngshìhěnzhǔnshí
Anh ấy luôn đúng giờ.
huǒchēzhǔnshídào
Tàu đến đúng giờ.

Thì hiện tại tiếp diễn

Câu hỏi thường gặp

"đúng giờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đúng giờ" trong tiếng Trung là 准时, đọc là zhǔn shí.
准时 nghĩa là gì?
准时 (zhǔn shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đúng giờ".
准时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 准时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 准时 như thế nào?
Ví dụ: 他总是很准时。 (Anh ấy luôn đúng giờ.); 火车准时到达。 (Tàu đến đúng giờ.).

Muốn nhớ "准时" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí