"sẵn sàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sẵn sàng" trong tiếng Trung là 准备好, đọc là zhǔn bèi hǎo.
准备好 nghĩa là gì?
准备好 (zhǔn bèi hǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "sẵn sàng".
准备好 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 准备好 ngay trên trang này.
Đặt câu với 准备好 như thế nào?
Ví dụ: 我已经准备好了。 (Tôi đã sẵn sàng đi.); 我们一直准备帮助你。 (Chúng tôi luôn sẵn sàng giúp bạn.).