YiWordsYiWords

liángtíng

chòi nghỉ

danh từ tiếng Trung
凉亭 chòi nghỉ

Cụm từ thường dùng

gōngyuánliángtíng
chòi nghỉ công viên
biānliángtíng
chòi nghỉ ven đường

Câu ví dụ

menzàiliángtíngxiūxi
Chúng tôi ngồi nghỉ trong chòi nghỉ.
liángtínghěnshìzhēyáng
Chòi nghỉ giúp tránh nắng rất tốt.

Cảnh quan vườn

Câu hỏi thường gặp

"chòi nghỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chòi nghỉ" trong tiếng Trung là 凉亭, đọc là liáng tíng.
凉亭 nghĩa là gì?
凉亭 (liáng tíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chòi nghỉ".
凉亭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凉亭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凉亭 như thế nào?
Ví dụ: 我们在凉亭里休息。 (Chúng tôi ngồi nghỉ trong chòi nghỉ.); 凉亭很适合遮阳。 (Chòi nghỉ giúp tránh nắng rất tốt.).

Muốn nhớ "凉亭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí