"chòi nghỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chòi nghỉ" trong tiếng Trung là 凉亭, đọc là liáng tíng.
凉亭 nghĩa là gì?
凉亭 (liáng tíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chòi nghỉ".
凉亭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凉亭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凉亭 như thế nào?
Ví dụ: 我们在凉亭里休息。 (Chúng tôi ngồi nghỉ trong chòi nghỉ.); 凉亭很适合遮阳。 (Chòi nghỉ giúp tránh nắng rất tốt.).