"nảy sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nảy sinh" trong tiếng Trung là 滋长, đọc là zī zhǎng.
滋长 nghĩa là gì?
滋长 (zī zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nảy sinh".
滋长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滋长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滋长 như thế nào?
Ví dụ: 我心里滋长了怀疑。 (Trong lòng tôi nảy sinh nghi ngờ.); 他们之间滋长了感情。 (Giữa họ nảy sinh tình cảm.).