YiWordsYiWords

zhǎng

nảy sinh

động từ tiếng Trung
滋长 nảy sinh

Cụm từ thường dùng

滋长zī zhǎng想法xiǎng fǎ
nảy sinh ý tưởng
滋长zī zhǎng问题wèn tí
nảy sinh vấn đề

Câu ví dụ

心里xīn lǐ滋长zī zhǎngle怀疑huái yí
Trong lòng tôi nảy sinh nghi ngờ.
他们tā men之间zhī jiān滋长zī zhǎngle感情gǎn qíng
Giữa họ nảy sinh tình cảm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nảy sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nảy sinh" trong tiếng Trung là 滋长, đọc là zī zhǎng.
滋长 nghĩa là gì?
滋长 (zī zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nảy sinh".
滋长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滋长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滋长 như thế nào?
Ví dụ: 我心里滋长了怀疑。 (Trong lòng tôi nảy sinh nghi ngờ.); 他们之间滋长了感情。 (Giữa họ nảy sinh tình cảm.).

Muốn nhớ "滋长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí