YiWordsYiWords

yuán

bắt nguồn từ

động từ tiếng Trung
源于 bắt nguồn từ

Cụm từ thường dùng

源于yuán yú传统chuán tǒng
bắt nguồn từ truyền thống
yuánshǐ
bắt nguồn từ lịch sử

Câu ví dụ

zhègejiéyuándài
Lễ hội này bắt nguồn từ thời xa xưa.
wènyuánhuì
Vấn đề bắt nguồn từ sự hiểu lầm.

Biểu đạt lý do

Câu hỏi thường gặp

"bắt nguồn từ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắt nguồn từ" trong tiếng Trung là 源于, đọc là yuán yú.
源于 nghĩa là gì?
源于 (yuán yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắt nguồn từ".
源于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 源于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 源于 như thế nào?
Ví dụ: 这个节日源于古代。 (Lễ hội này bắt nguồn từ thời xa xưa.); 问题源于误会。 (Vấn đề bắt nguồn từ sự hiểu lầm.).

Muốn nhớ "源于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí