YiWordsYiWords

yuándài

mã nguồn

danh từ tiếng Trung
源代码 mã nguồn

Cụm từ thường dùng

kāiyuándài
mã nguồn mở
yuándàiguǎn
quản lý mã nguồn

Câu ví dụ

正在zhèng zài修改xiū gǎi源代码yuán dài mǎ
Tôi đang chỉnh sửa mã nguồn.
zhègexiàngshìyuándàikāifàngde
Dự án này là mã nguồn mở.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"mã nguồn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mã nguồn" trong tiếng Trung là 源代码, đọc là yuán dài mǎ.
源代码 nghĩa là gì?
源代码 (yuán dài mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mã nguồn".
源代码 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 源代码 ngay trên trang này.
Đặt câu với 源代码 như thế nào?
Ví dụ: 我正在修改源代码。 (Tôi đang chỉnh sửa mã nguồn.); 这个项目是源代码开放的。 (Dự án này là mã nguồn mở.).

Muốn nhớ "源代码" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí