YiWordsYiWords

湿shījīn

khăn ướt

danh từ tiếng Trung
湿巾 khăn ướt

Cụm từ thường dùng

bāo湿shījīn
gói khăn ướt
yòng湿shījīn
lau bằng khăn ướt

Câu ví dụ

wàichūshídàizhe湿shījīn
Tôi mang theo khăn ướt khi đi ra ngoài.
chīdōng西shí湿shījīnhěnfāng便biàn
Khăn ướt rất tiện khi ăn uống.

Đồ gia dụng thiết yếu

Câu hỏi thường gặp

"khăn ướt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khăn ướt" trong tiếng Trung là 湿巾, đọc là shī jīn.
湿巾 nghĩa là gì?
湿巾 (shī jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khăn ướt".
湿巾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 湿巾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 湿巾 như thế nào?
Ví dụ: 我外出时带着湿巾。 (Tôi mang theo khăn ướt khi đi ra ngoài.); 吃东西时湿巾很方便。 (Khăn ướt rất tiện khi ăn uống.).

Muốn nhớ "湿巾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí