"khăn ướt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khăn ướt" trong tiếng Trung là 湿巾, đọc là shī jīn.
湿巾 nghĩa là gì?
湿巾 (shī jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khăn ướt".
湿巾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 湿巾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 湿巾 như thế nào?
Ví dụ: 我外出时带着湿巾。 (Tôi mang theo khăn ướt khi đi ra ngoài.); 吃东西时湿巾很方便。 (Khăn ướt rất tiện khi ăn uống.).