YiWordsYiWords

Cùng cách viết:总之

zōngzhǐ

tôn chỉ

danh từ tiếng Trung
宗旨 tôn chỉ

Cụm từ thường dùng

huódòngzōngzhǐ
tôn chỉ hoạt động
jiānchízōngzhǐ
giữ vững tôn chỉ

Câu ví dụ

mendezōngzhǐshìshèhuì
Tôn chỉ của chúng tôi là phục vụ cộng đồng.
每个měi gè组织zǔ zhīdōuyǒu自己zì jǐde宗旨zōng zhǐ
Mỗi tổ chức đều có tôn chỉ riêng.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tôn chỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tôn chỉ" trong tiếng Trung là 宗旨, đọc là zōng zhǐ.
宗旨 nghĩa là gì?
宗旨 (zōng zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tôn chỉ".
宗旨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宗旨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宗旨 như thế nào?
Ví dụ: 我们的宗旨是服务社会。 (Tôn chỉ của chúng tôi là phục vụ cộng đồng.); 每个组织都有自己的宗旨。 (Mỗi tổ chức đều có tôn chỉ riêng.).

Muốn nhớ "宗旨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí