YiWordsYiWords

zòng

bánh chưng

danh từ tiếng Trung
粽子 bánh chưng

Cụm từ thường dùng

bāozòng
gói bánh chưng
chīzòng
ăn bánh chưng

Câu ví dụ

春节chūn jié少不了shǎo bù liǎo粽子zòng zi
Tết không thể thiếu bánh chưng.
nǎinaibāozòng
Bà tôi tự gói bánh chưng.

Các món chính trên thế giới

Câu hỏi thường gặp

"bánh chưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh chưng" trong tiếng Trung là 粽子, đọc là zòng zǐ.
粽子 nghĩa là gì?
粽子 (zòng zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh chưng".
粽子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粽子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粽子 như thế nào?
Ví dụ: 春节少不了粽子。 (Tết không thể thiếu bánh chưng.); 我奶奶自己包粽子。 (Bà tôi tự gói bánh chưng.).

Muốn nhớ "粽子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí