"bánh chưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh chưng" trong tiếng Trung là 粽子, đọc là zòng zǐ.
粽子 nghĩa là gì?
粽子 (zòng zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh chưng".
粽子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粽子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粽子 như thế nào?
Ví dụ: 春节少不了粽子。 (Tết không thể thiếu bánh chưng.); 我奶奶自己包粽子。 (Bà tôi tự gói bánh chưng.).