"thanh cay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thanh cay" trong tiếng Trung là 辣条, đọc là là tiáo.
辣条 nghĩa là gì?
辣条 (là tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thanh cay".
辣条 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辣条 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辣条 như thế nào?
Ví dụ: 小孩子喜欢吃辣条。 (Trẻ em thích ăn thanh cay.); 我在超市买了辣条。 (Tôi mua thanh cay ở siêu thị.).