YiWordsYiWords

nuòfàn

xôi

danh từ tiếng Trung
糯米饭 xôi

Cụm từ thường dùng

绿dòunuòfàn
xôi đậu xanh
hóngguǒnuòfàn
xôi gấc

Câu ví dụ

jīntiānzǎoshàngchīlenuòfàn
Sáng nay tôi ăn xôi.
zhèdenuòfànhěnnuò
Xôi ở đây rất dẻo.

Các món chính trên thế giới

Câu hỏi thường gặp

"xôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xôi" trong tiếng Trung là 糯米饭, đọc là nuò mǐ fàn.
糯米饭 nghĩa là gì?
糯米饭 (nuò mǐ fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xôi".
糯米饭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 糯米饭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 糯米饭 như thế nào?
Ví dụ: 今天早上我吃了糯米饭。 (Sáng nay tôi ăn xôi.); 这里的糯米饭很糯。 (Xôi ở đây rất dẻo.).

Muốn nhớ "糯米饭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí