YiWordsYiWords

便biànfàn

bữa cơm thường

danh từ tiếng Trung
便饭 bữa cơm thường

Cụm từ thường dùng

cháng便biànfàn
bữa cơm thường ngày

Câu ví dụ

menzhīchījiācháng便biànfàn
Chúng tôi chỉ ăn bữa cơm thường.
便饭biàn fànhěn简单jiǎn dān
Bữa cơm thường rất giản dị.

Các món chính trên thế giới

Câu hỏi thường gặp

"bữa cơm thường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bữa cơm thường" trong tiếng Trung là 便饭, đọc là biàn fàn.
便饭 nghĩa là gì?
便饭 (biàn fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bữa cơm thường".
便饭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 便饭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 便饭 như thế nào?
Ví dụ: 我们只吃家常便饭。 (Chúng tôi chỉ ăn bữa cơm thường.); 便饭很简单。 (Bữa cơm thường rất giản dị.).

Muốn nhớ "便饭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí