YiWordsYiWords

zhuāng

lắp ráp

động từ tiếng Trung
组装 lắp ráp

Cụm từ thường dùng

zhuāngdiànnǎo
lắp ráp máy tính
组装zǔ zhuāng自行车zì xíng chē
lắp ráp xe đạp

Câu ví dụ

zàijiāzhuāngdiànnǎo
Tôi tự lắp ráp máy tính ở nhà.
他们tā men正在zhèng zài组装zǔ zhuāngxīn自行车zì xíng chē
Họ đang lắp ráp xe đạp mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lắp ráp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lắp ráp" trong tiếng Trung là 组装, đọc là zǔ zhuāng.
组装 nghĩa là gì?
组装 (zǔ zhuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lắp ráp".
组装 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 组装 ngay trên trang này.
Đặt câu với 组装 như thế nào?
Ví dụ: 我在家自己组装电脑。 (Tôi tự lắp ráp máy tính ở nhà.); 他们正在组装新自行车。 (Họ đang lắp ráp xe đạp mới.).

Muốn nhớ "组装" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí