"lắp ráp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lắp ráp" trong tiếng Trung là 组装, đọc là zǔ zhuāng.
组装 nghĩa là gì?
组装 (zǔ zhuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lắp ráp".
组装 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 组装 ngay trên trang này.
Đặt câu với 组装 như thế nào?
Ví dụ: 我在家自己组装电脑。 (Tôi tự lắp ráp máy tính ở nhà.); 他们正在组装新自行车。 (Họ đang lắp ráp xe đạp mới.).