YiWordsYiWords

chéng

cấu thành

động từ tiếng Trung
组成 cấu thành

Cụm từ thường dùng

chéngduìwu
cấu thành đội ngũ
组成zǔ chéng系统xì tǒng
cấu thành hệ thống

Câu ví dụ

duōjiànchéngliàngchē
Nhiều bộ phận cấu thành một chiếc xe.
zhèxiēyīnchénglechénggōng
Các yếu tố này cấu thành thành công.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cấu thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấu thành" trong tiếng Trung là 组成, đọc là zǔ chéng.
组成 nghĩa là gì?
组成 (zǔ chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấu thành".
组成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 组成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 组成 như thế nào?
Ví dụ: 许多部件组成一辆车。 (Nhiều bộ phận cấu thành một chiếc xe.); 这些因素组成了成功。 (Các yếu tố này cấu thành thành công.).

Muốn nhớ "组成" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí