"cấu thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấu thành" trong tiếng Trung là 组成, đọc là zǔ chéng.
组成 nghĩa là gì?
组成 (zǔ chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấu thành".
组成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 组成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 组成 như thế nào?
Ví dụ: 许多部件组成一辆车。 (Nhiều bộ phận cấu thành một chiếc xe.); 这些因素组成了成功。 (Các yếu tố này cấu thành thành công.).