YiWordsYiWords

Cùng cách viết:西

mỏng

tính từ tiếng Trung
细 mỏng

Cụm từ thường dùng

zhǐ
giấy mỏng
fu
áo mỏng

Câu ví dụ

zhèzhāngzhǐhěn
Tờ giấy này rất mỏng.
xiàtiān穿chuānfu
Cô ấy mặc áo mỏng vào mùa hè.

Mô tả ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"mỏng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mỏng" trong tiếng Trung là 细, đọc là xì.
细 nghĩa là gì?
细 (xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "mỏng".
细 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 细 ngay trên trang này.
Đặt câu với 细 như thế nào?
Ví dụ: 这张纸很细。 (Tờ giấy này rất mỏng.); 她夏天穿细衣服。 (Cô ấy mặc áo mỏng vào mùa hè.).

Muốn nhớ "细" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí