"mỏng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mỏng" trong tiếng Trung là 细, đọc là xì.
细 nghĩa là gì?
细 (xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "mỏng".
细 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 细 ngay trên trang này.
Đặt câu với 细 như thế nào?
Ví dụ: 这张纸很细。 (Tờ giấy này rất mỏng.); 她夏天穿细衣服。 (Cô ấy mặc áo mỏng vào mùa hè.).