YiWordsYiWords

Cùng cách viết:阻止阻止

zhī

tổ chức

danh từ tiếng Trung
组织 tổ chức

Cụm từ thường dùng

shèhuìzhī
tổ chức xã hội
guózhī
tổ chức quốc tế

Câu ví dụ

zàifēizhèngzhīgōngzuò
Anh ấy làm việc cho một tổ chức phi chính phủ.
zhègezhīhěnyǒumíng
Tổ chức này rất nổi tiếng.

Sơ đồ tổ chức công ty

Câu hỏi thường gặp

"tổ chức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổ chức" trong tiếng Trung là 组织, đọc là zǔ zhī.
组织 nghĩa là gì?
组织 (zǔ zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổ chức".
组织 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 组织 ngay trên trang này.
Đặt câu với 组织 như thế nào?
Ví dụ: 他在一个非政府组织工作。 (Anh ấy làm việc cho một tổ chức phi chính phủ.); 这个组织很有名。 (Tổ chức này rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "组织" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí