YiWordsYiWords

zūnzhòng

tôn trọng

động từ tiếng Trung
尊重 tôn trọng

Cụm từ thường dùng

尊重zūn zhòng意见yì jiàn
tôn trọng ý kiến
尊重zūn zhòng他人tā rén
tôn trọng người khác

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi互相hù xiāng尊重zūn zhòng
Chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau.
尊重zūn zhòng你的nǐ de决定jué dìng
Tôi tôn trọng quyết định của bạn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tôn trọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tôn trọng" trong tiếng Trung là 尊重, đọc là zūn zhòng.
尊重 nghĩa là gì?
尊重 (zūn zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tôn trọng".
尊重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尊重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尊重 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该互相尊重。 (Chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau.); 我尊重你的决定。 (Tôi tôn trọng quyết định của bạn.).

Muốn nhớ "尊重" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí