"chú hề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chú hề" trong tiếng Trung là 小丑, đọc là xiǎo chǒu.
小丑 nghĩa là gì?
小丑 (xiǎo chǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chú hề".
小丑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小丑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小丑 như thế nào?
Ví dụ: 小丑让大家笑了。 (Chú hề làm mọi người cười.); 我害怕小丑面具。 (Tôi sợ mặt nạ chú hề.).