YiWordsYiWords

xiǎochǒu

chú hề

danh từ tiếng Trung
小丑 chú hề

Cụm từ thường dùng

xiǎochǒu
chú hề xiếc
xiǎochǒumiàn
mặt nạ chú hề

Câu ví dụ

xiǎochǒuràngjiāxiàole
Chú hề làm mọi người cười.
hàixiǎochǒumiàn
Tôi sợ mặt nạ chú hề.

Nghề nghiệp và thân phận

Câu hỏi thường gặp

"chú hề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chú hề" trong tiếng Trung là 小丑, đọc là xiǎo chǒu.
小丑 nghĩa là gì?
小丑 (xiǎo chǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chú hề".
小丑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小丑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小丑 như thế nào?
Ví dụ: 小丑让大家笑了。 (Chú hề làm mọi người cười.); 我害怕小丑面具。 (Tôi sợ mặt nạ chú hề.).

Muốn nhớ "小丑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí