"kính trọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kính trọng" trong tiếng Trung là 尊敬, đọc là zūn jìng.
尊敬 nghĩa là gì?
尊敬 (zūn jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kính trọng".
尊敬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尊敬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尊敬 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该尊敬父母。 (Chúng ta nên kính trọng cha mẹ.); 我很尊敬我的老板。 (Tôi rất kính trọng sếp của mình.).