YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xiǎo

nhỏ

tính từ tiếng Trung
小 nhỏ

Cụm từ thường dùng

hěnxiǎo
rất nhỏ
wēixiǎo
nhỏ bé

Câu ví dụ

zhègefángjiānhěnxiǎo
Căn phòng này rất nhỏ.
小孩xiǎo háiháihěnxiǎo
Em bé còn nhỏ lắm.

Kích thước và thể tích

Câu hỏi thường gặp

"nhỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhỏ" trong tiếng Trung là 小, đọc là xiǎo.
小 nghĩa là gì?
小 (xiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhỏ".
小 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很小。 (Căn phòng này rất nhỏ.); 小孩还很小。 (Em bé còn nhỏ lắm.).

Muốn nhớ "小" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí