YiWordsYiWords

zuótiān

hôm qua

danh từ tiếng Trung
昨天 hôm qua

Cụm từ thường dùng

zuótiānwán
hôm qua đi chơi
zuótiānxià
hôm qua mưa

Câu ví dụ

zuótiānzàijiā
Hôm qua tôi ở nhà.
zuótiānhěnlěng
Hôm qua trời lạnh.

Cách nói thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"hôm qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hôm qua" trong tiếng Trung là 昨天, đọc là zuó tiān.
昨天 nghĩa là gì?
昨天 (zuó tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "hôm qua".
昨天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 昨天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 昨天 như thế nào?
Ví dụ: 昨天我在家。 (Hôm qua tôi ở nhà.); 昨天很冷。 (Hôm qua trời lạnh.).

Muốn nhớ "昨天" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí