"hôm qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hôm qua" trong tiếng Trung là 昨天, đọc là zuó tiān.
昨天 nghĩa là gì?
昨天 (zuó tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "hôm qua".
昨天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 昨天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 昨天 như thế nào?
Ví dụ: 昨天我在家。 (Hôm qua tôi ở nhà.); 昨天很冷。 (Hôm qua trời lạnh.).