YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

wǎn

muộn

tính từ tiếng Trung
晚 muộn

Cụm từ thường dùng

láiwǎn
đến muộn
wǎndiǎn
muộn giờ

Câu ví dụ

huíjiāwǎnle
Tôi về nhà muộn.
gōngjiāochēláiwǎnle
Xe buýt đến muộn.

Cách nói thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"muộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"muộn" trong tiếng Trung là 晚, đọc là wǎn.
晚 nghĩa là gì?
晚 (wǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "muộn".
晚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晚 như thế nào?
Ví dụ: 我回家晚了。 (Tôi về nhà muộn.); 公交车来晚了。 (Xe buýt đến muộn.).

Muốn nhớ "晚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí