"muộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"muộn" trong tiếng Trung là 晚, đọc là wǎn.
晚 nghĩa là gì?
晚 (wǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "muộn".
晚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晚 như thế nào?
Ví dụ: 我回家晚了。 (Tôi về nhà muộn.); 公交车来晚了。 (Xe buýt đến muộn.).