YiWordsYiWords

zuòwén

viết văn

động từ tiếng Trung
作文 viết văn

Cụm từ thường dùng

xiěmiáoxiězuòwén
viết văn miêu tả
xiělùnwénzuòwén
viết văn nghị luận

Câu ví dụ

huanxiězuòwén
Tôi thích viết văn.
正在zhèng zàiwèi杂志zá zhìxiě作文zuò wén
Cô ấy đang viết văn cho tạp chí.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"viết văn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"viết văn" trong tiếng Trung là 作文, đọc là zuò wén.
作文 nghĩa là gì?
作文 (zuò wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "viết văn".
作文 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 作文 ngay trên trang này.
Đặt câu với 作文 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢写作文。 (Tôi thích viết văn.); 她正在为杂志写作文。 (Cô ấy đang viết văn cho tạp chí.).

Muốn nhớ "作文" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí