YiWordsYiWords

zuò

làm việc và nghỉ ngơi

danh từ tiếng Trung
作息 làm việc và nghỉ ngơi

Cụm từ thường dùng

zuòshíjiān
thời gian làm việc và nghỉ ngơi
zuòzhì
chế độ làm việc và nghỉ ngơi

Câu ví dụ

zuòyǒuzhùjiànkāng
Làm việc và nghỉ ngơi hợp lý giúp khỏe mạnh.
hěnzhùzuò
Cô ấy chú ý đến việc làm việc và nghỉ ngơi.

Hình thành thói quen

Câu hỏi thường gặp

"làm việc và nghỉ ngơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm việc và nghỉ ngơi" trong tiếng Trung là 作息, đọc là zuò xī.
作息 nghĩa là gì?
作息 (zuò xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm việc và nghỉ ngơi".
作息 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 作息 ngay trên trang này.
Đặt câu với 作息 như thế nào?
Ví dụ: 合理作息有助于健康。 (Làm việc và nghỉ ngơi hợp lý giúp khỏe mạnh.); 她很注意作息。 (Cô ấy chú ý đến việc làm việc và nghỉ ngơi.).

Muốn nhớ "作息" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí