YiWordsYiWords

zuòyòng

tác dụng

danh từ tiếng Trung
作用 tác dụng

Cụm từ thường dùng

zuòyòng
tác dụng phụ
zuòyòng
tác dụng tích cực

Câu ví dụ

这种zhè zhǒngyào起作用qǐ zuò yòngkuài
Thuốc này có tác dụng nhanh.
dezuòyònghěn
Tác dụng của nó rất lớn.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"tác dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tác dụng" trong tiếng Trung là 作用, đọc là zuò yòng.
作用 nghĩa là gì?
作用 (zuò yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tác dụng".
作用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 作用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 作用 như thế nào?
Ví dụ: 这种药起作用快。 (Thuốc này có tác dụng nhanh.); 它的作用很大。 (Tác dụng của nó rất lớn.).

Muốn nhớ "作用" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí