YiWordsYiWords

zuò

quay cóp

động từ tiếng Trung
作弊 quay cóp

Cụm từ thường dùng

kǎoshìzuò
quay cóp trong thi
bèizhuādàozuò
bị bắt quay cóp

Câu ví dụ

考试kǎo shìshíbèi发现fā xiàn作弊zuò bì
Anh ấy bị phát hiện quay cóp trong giờ thi.
zuòshìwéifǎnguīdìngde
Quay cóp là vi phạm quy định.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quay cóp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quay cóp" trong tiếng Trung là 作弊, đọc là zuò bì.
作弊 nghĩa là gì?
作弊 (zuò bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "quay cóp".
作弊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 作弊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 作弊 như thế nào?
Ví dụ: 他考试时被发现作弊。 (Anh ấy bị phát hiện quay cóp trong giờ thi.); 作弊是违反规定的。 (Quay cóp là vi phạm quy định.).

Muốn nhớ "作弊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí