YiWordsYiWords

Bảy ngày trong tuần

Bảy ngày trong tuần — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

星期一thứ Hai星期二thứ Ba星期三thứ Tư星期四thứ Năm星期五thứ Sáu星期六thứ Bảy星期天chủ nhậttuần上周tuần trước

Chủ đề phổ biến

Chỉ đường và phương hướngTừ vựng văn hóa thường ngàyBút viết thường dùngVật dụng bàn họcNhập môn số đếmSố lượng và thứ tựĐọc viết số lớnBiểu đạt sốTừ chỉ định và lựa chọnCâu hỏi chỉ đườngTừ chỉ đườngTừ hỏi đường cơ bản

Từ điển tiếng Trung