YiWordsYiWords

Cách diễn đạt

Cách diễn đạt — 15 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

判断phán đoán模式chế độ建立thành lập意见ý kiến过程quá trìnhphíaquên作用tác dụng做到làm được表示biểu thị经过trải qua方法phương phápnhóm方式cáchloại

Chủ đề phổ biến

Thay đổi cơ thể hằng ngàyGiữa bạn bè và người thânĐi xe và giao thông sân bayDiễn đạt và xử lýDiễn đạt và phản hồi nâng caoTừ vựng cảm xúcHình thành thói quenĐi bộ và chạyĐộng tác thường dùngTrường học và du họcĐộng từ di chuyểnNgười lớn tuổi ở quê

Từ điển tiếng Trung