YiWordsYiWords

Đi xe và giao thông sân bay

Đi xe và giao thông sân bay — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

xe司机tài xế座位chỗ ngồi谢谢cảm ơntâm球队đội bóng篮球bóng rổ机场sân bay大声to tiếng

Chủ đề phổ biến

Diễn đạt và xử lýDiễn đạt và phản hồi nâng caoTừ vựng cảm xúcHình thành thói quenĐi bộ và chạyĐộng tác thường dùngTrường học và du họcĐộng từ di chuyểnNgười lớn tuổi ở quêSự kiện và chu kỳCác loại cửa hàngTan làm và tụ họp

Từ điển tiếng Trung