YiWordsYiWords

Diễn đạt và phản hồi nâng cao

Diễn đạt và phản hồi nâng cao — 18 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

改进cải tiến成果thành quả鼓励khích lệ放心yên tâm掌握nắm vững满足thỏa mãn对不起xin lỗi意味着có nghĩa là想起nhớ lại期待mong đợi实现thực hiện出生sinh ra似乎dường nhưquên面对đối mặt经过trải qua带来mang lại需要cần

Chủ đề phổ biến

Từ vựng cảm xúcHình thành thói quenĐi bộ và chạyĐộng tác thường dùngTrường học và du họcĐộng từ di chuyểnNgười lớn tuổi ở quêSự kiện và chu kỳCác loại cửa hàngTan làm và tụ họpTư duy lạc quanTiệm massage thư giãn

Từ điển tiếng Trung