YiWordsYiWords

Động từ di chuyển

Động từ di chuyển — 13 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

登机lên máy bay出境xuất cảnh起步khởi đầu飞往bay đến步入bước vàođi đến抵达đến nơi停车đỗ xe出发xuất phát出去ra ngoài离开rời khỏirađi

Chủ đề phổ biến

Người lớn tuổi ở quêSự kiện và chu kỳCác loại cửa hàngTan làm và tụ họpTư duy lạc quanTiệm massage thư giãnCha mẹ và quan điểmUống nước hàng ngàyĐồ uốngGiao thông thông suốt và tắc nghẽnGọi đồ uốngMàu sắc cuộc sống

Từ điển tiếng Trung