YiWordsYiWords

Đầu và mặt

Đầu và mặt — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

mặt太阳穴thái dương脑袋đầu óc额头trán后脑勺sau đầu脸颊头顶đỉnh đầu下巴cằmtay

Chủ đề phổ biến

Xử lý tai nạn giao thôngMắt và biểu cảmQuan hệ xã hội và thói quen sức khỏeMiệng và họngTriệu chứng nhẹCác giai đoạn cuộc đờiCơ thể và sức khỏeCảm giác cơ thểGia vị nhà bếpRau củRau nhà bếpTần suất

Từ điển tiếng Trung