YiWordsYiWords

Đồ dùng gia đình

Đồ dùng gia đình — 24 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

刷牙đánh răng床单ga trải giường垃圾桶thùng rác塑料袋túi nilon牙刷bàn chải răng夹子cái kẹp刷子bàn chải日用品đồ dùng hàng ngày卫生巾băng vệ sinh奶瓶bình sữa奶嘴núm ti尿布纸巾giấy ăn打火机bật lửa垃圾袋túi rác冰桶thùng đá饮水壶bình nước洗衣店tiệm giặt ủikhóađốngquạt回收tái chế上门đến nhà卫生vệ sinh

Chủ đề phổ biến

Phương hướngVăn hóa đa dạngBiểu đạt sốThành ngữ hayBiểu đạt cảm xúc nâng caoTừ vựng thái độTính cách và ưu nhược điểmHình học và không gianKiến trúc đặc sắcNâng cấp nhà cửaHướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụngGia đình và bạn bè

Từ điển tiếng Trung