YiWordsYiWords

Nâng cấp nhà cửa

Nâng cấp nhà cửa — 19 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

吊床võng婴儿床cũi em bé石凳ghế đá地毯thảm支架giá đỡ餐桌bàn ăn抽屉ngăn kéo凳子ghế đẩu摆放bày biện摇篮nôi电脑桌bàn máy tính办公椅ghế văn phòng办公桌bàn làm việc床垫nệm折叠床giường gấp充气床垫đệm hơi躺椅ghế nằm梳妆台bàn trang điểm床头柜tủ đầu giường

Chủ đề phổ biến

Hướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụngGia đình và bạn bèTừ vựng nâng cao môn họcTrải nghiệm học đườngTừ vựng kỳ quan vũ trụChi tiết ngoại hìnhVăn hóa các nướcGiao tiếp chuyên sâu ở bệnh việnKhám phá thế giới động vậtNgăn kéo bàn làm việcVũ khí hiện đạiTừ vựng diễn đạt chi tiết

Từ điển tiếng Trung