YiWordsYiWords

Hướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụng

Hướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụng — 21 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

冷气máy lạnh家电đồ điện gia dụng吹风机máy sấy tóc水泵bơm nước吊扇quạt trần停电mất điện照明chiếu sáng灯泡bóng đèn发电机máy phát điện银幕màn ảnh彩电tivi màu电铃chuông điện净水器máy lọc nước空气炸锅nồi chiên không dầu面包机máy làm bánh mì咖啡机máy pha cà phê扫地机器人robot hút bụi除螨仪máy hút bụi giường卷发棒máy uốn tóc电动牙刷bàn chải đánh răng điện电热毯chăn điện

Chủ đề phổ biến

Gia đình và bạn bèTừ vựng nâng cao môn họcTrải nghiệm học đườngTừ vựng kỳ quan vũ trụChi tiết ngoại hìnhVăn hóa các nướcGiao tiếp chuyên sâu ở bệnh việnKhám phá thế giới động vậtNgăn kéo bàn làm việcVũ khí hiện đạiTừ vựng diễn đạt chi tiếtKhám phá thế giới tu tiên

Từ điển tiếng Trung