YiWordsYiWords

Giao thông thông suốt và tắc nghẽn

Giao thông thông suốt và tắc nghẽn — 12 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

移动di chuyển出行đi lạitắc晚点trễ畅通thông suốt机动车xe cơ giới车牌biển số xe晕车say xe加上thêm vào维修sửa chữa高铁tàu cao tốc松树cây thông

Chủ đề phổ biến

Gọi đồ uốngMàu sắc cuộc sốngMàu sắc thường dùngTiền Việt NamMua bán và vận chuyểnDoanh nghiệp và quản lýTiền trong víTài chính cơ bảnNgành công nghiệp và nguyên liệuLượng từLượng từ thường dùngHoạt động doanh nghiệp

Từ điển tiếng Trung