YiWordsYiWords

Gọi đồ uống

Gọi đồ uống — 16 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

trà牛奶sữa咖啡cà phê啤酒bia可乐coca果汁nước ép trái cây绿茶trà xanh红茶trà đen咖啡店quán cà phê酒吧quán bar酸奶sữa chua汽水nước ngọt có ga西瓜汁nước ép dưa hấu饮料đồ uống葡萄酒rượu vang口味khẩu vị

Chủ đề phổ biến

Màu sắc cuộc sốngMàu sắc thường dùngTiền Việt NamMua bán và vận chuyểnDoanh nghiệp và quản lýTiền trong víTài chính cơ bảnNgành công nghiệp và nguyên liệuLượng từLượng từ thường dùngHoạt động doanh nghiệpPhụ kiện hàng ngày

Từ điển tiếng Trung