YiWordsYiWords

Nghệ thuật nói chuyện

Nghệ thuật nói chuyện — 25 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

忽悠lừa gạt表白tỏ tình讨好lấy lòng听从nghe theo重现tái hiện反驳phản bác不理không để ý责怪trách móc埋怨oán trách辜负phụ lòng玩闹đùa giỡn酝酿ấp ủ敬请kính mời宣读tuyên đọc辩解biện giải点评nhận xét认错nhận sai传授truyền dạy追问hỏi tiếp告诫khuyên răn质问chất vấn编造bịa đặt结识làm quen号称được gọi là施加áp đặt

Chủ đề phổ biến

Đời sống gia đìnhCảm xúc đa dạngTính cáchNghề nghiệp và thân phậnGiao tiếp và diễn đạtĐồ dùng gia đìnhCảm xúcTính cách và phẩm chấtPhát triển sự nghiệpGiao tiếpCảm xúcTính cách

Từ điển tiếng Trung