YiWordsYiWords

Sự kiện thể thao

Sự kiện thể thao — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

thi đấu奥运会Thế vận hội亚运会Đại hội Thể thao châu Á运动会hội thao比赛giải đấu大奖赛giải đấu lớn半决赛bán kết预赛vòng loại开幕式lễ khai mạc

Chủ đề phổ biến

Cạnh tranh thể thaoKhoảnh khắc năng độngTừ vựng thể thaoChạy trên sânTranh luận và xưng hôThể thao dưới nướcMáu và timDoanh nghiệp và năng lựcCơ xương khớpTừ vựng cơ thể cơ bảnCánh tay và động tácChân và bàn chân

Từ điển tiếng Trung